dry socket
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y khoa/Nha khoa):
- Khô ổ răng: Một biến chứng đau đớn có thể xảy ra sau khi nhổ răng, khi cục máu đông bảo vệ tại vị trí nhổ răng bị tan hoặc bị mất đi quá sớm, để lộ xương và dây thần kinh bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dentist warned me about the risk of developing a dry socket after the extraction. (Nha sĩ đã cảnh báo tôi về nguy cơ bị khô ổ răng sau khi nhổ.)
- Pain from a dry socket usually starts a few days after the tooth is removed. (Cơn đau do khô ổ răng thường bắt đầu vài ngày sau khi răng được nhổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop a dry socket": bị khô ổ răng.
- Smoking immediately after an extraction increases the chance of developing a dry socket. (Hút thuốc ngay sau khi nhổ răng làm tăng khả năng bị khô ổ răng.)
"treatment for dry socket": điều trị khô ổ răng.
- The treatment for dry socket involves cleaning the socket and applying a medicated dressing. (Việc điều trị khô ổ răng bao gồm làm sạch ổ răng và đặt một miếng băng có thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Alveolar osteitis: Viêm xương ổ răng (tên y khoa chính xác của "dry socket").
- Post-extraction complication: Biến chứng sau nhổ răng (nhóm biến chứng chung, trong đó có khô ổ răng).
Từ đồng nghĩa
- Alveolitis: Viêm ổ răng (thuật ngữ y khoa).
- Post-extraction pain syndrome: Hội chứng đau sau nhổ răng (mô tả chung tình trạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng thuật ngữ y khoa này.)
Noun
- khô ổ răng